Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
leap out


verb
1. jump out from a hiding place and surprise (someone)
- The attackers leapt out from the bushes
Syn:
rush out, sally out, burst forth
Hypernyms:
appear
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
2. be highly noticeable
Syn:
jump out, jump, stand out, stick out
Hypernyms:
look, appear, seem
Verb Frames:
- Something ----s
- Something is ----ing PP
- It ----s that CLAUSE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.